|
Mã |
SUS-2279 |
|
Phân loại |
Bồn thép không gỉ |
|
Dung tích |
11,000L |
|
Kích thước |
Φ1940*H6500, thân bồn 4500, (kích thước trong Φ1780*H4400) |
|
Hình dạng |
Trục đứng |
|
Đặc điểm |
Bồn cách nhiệt |
|
Vỏ bọc |
Không |
|
Trục khuấy |
Không |
|
Nhà sản xuất |
Công nghiệp và thương mại Izumi |
|
Năm sản xuất |
2010 |
|
Vật liệu |
SUS304 |
|
Chú ý |
Bản vẻ có cửa dưới rút dầu |
| Size |
|---|
Related products
Mã SUS-2036 Phân loại Bồn thép không gỉ Dung tích 10,000L Kích thước Φ2400*H4800 Hình dạng Trục đứng Đặc điểm Bồn cách nhiệt Vỏ bọc không Trục khuấy Có, 0.75Kw Nhà sản xuất Yasuda Năm sản xuất 1985 Vật liệu Chú ý Không bản vẻ
Số hiệu: SUS-3657 Kích thước: φ2000*H4200 Thể tích: 6,000L Hình Dạng: Hình trụ đứng. Đặc tính kĩ thuật: Bồn cánh khuấy Jacket. Bồn lên men. Jacket: có Cánh khuấy: 2.2kW Nhà sản xuất: Meiji Machine Năm sản xuất: 2000 Vật liêu: Inox Ghi chú: Không có thang bên trong. Manhole không có cửa kiểm tra. Không có [...]
Số hiệu: SUS-3363 Kích thước: φ1260*H1970 Thể tích: 720L Hình Dạng: Hình trụ đứng. Đặc tính kĩ thuật: Bồn cánh khuấy Jacket. Jacket: có Cánh khuấy: 0.4kW Nhà sản xuất: 日本酪農機械 Năm sản xuất: 1988 Vật liêu: Inox Ghi chú: Không có bản vẽ. Ren trên 2.5S. Ren dưới 1.5S
Mã SUS-1883 Phân loại Bồn thép không gỉ Dung tích 10,000L Kích thước Φ2450 (kích thước trong Φ2500) *H4800 (thân bồn 2500) Hình dạng Trục đứng Đặc điểm Bồn Jacket Vỏ bọc có Trục khuấy Có, 0.75Kw Nhà sản xuất Năm sản xuất Vật liệu SUS304 Chú ý Không bản vẻ
Mã SUS-1882 Phân loại Bồn thép không gỉ Dung tích 10,000L Kích thước Φ2650 (kích thước trong Φ2500) *H4600 (thân bồn 3200) Hình dạng Trục đứng Đặc điểm Bồn Jacket, trục khuấy Vỏ bọc Có Trục khuấy Có, 1.5Kw Nhà sản xuất Máy móc thiết bị thực phẩm Daito Năm sản xuất 2011 Vật liệu [...]
Mã SUS-2595 Phân loại Bồn thép không gỉ Dung tích 12,000L Kích thước Kích thước trong φ2980*H3180 (max H3740), (+chân 700) (thân bồn: H1850) Hình dạng Trục đứng Đặc điểm Bồn Jacket Vỏ bọc có Trục khuấy Có, 5.5Kw Nhà sản xuất Iwai machine Năm sản xuất 1997 Vật liệu SUS316L Chú ý có bản [...]
Số hiệu: SUS-3457 Kích thước: φ2650*H6400 Thể tích: 20000L Hình Dạng: Hình trụ đứng. Đặc tính kĩ thuật: Bồn cánh khuấy Jacket Jacket: có Cánh khuấy: 1.5kW 200V Nhà sản xuất: Shikokuchi Machine Tool Năm sản xuất: 1984 Vật liêu: Inox Ghi chú: Không có bản vẽ, Packing có trầy xước, cửa xả là mặt bích 10K80A
Số hiệu: SUS-3626 Kích thước: φ1900*H4380 Thể tích: 6,000L Hình Dạng: Hình trụ đứng. Đặc tính kĩ thuật: Bồn bảo ôn. Jacket: Không Cánh khuấy: Không Nhà sản xuất: Năm sản xuất: Vật liêu: Ghi chú: Có vết xước bên ngoài. Có ăn mòn bên trong. Cửa xả Ferrule 3.0S.





















