|
Mã |
N-99 |
|
Phân loại |
Bồn thép không gỉ |
|
Dung tích |
12,000L |
|
Kích thước |
φ2200*H4775 |
|
Hình dạng |
Trục đứng |
|
Đặc điểm |
Bồn đơn |
|
Vỏ bọc |
Không |
|
Trục khuấy |
Không |
|
Nhà sản xuất |
|
|
Năm sản xuất |
2013 |
|
Vật liệu |
SUS304 |
|
Chú ý |
Có bản vẻ, có vết thụn |
| Size |
|---|
Related products
Mã SUS-2036 Phân loại Bồn thép không gỉ Dung tích 10,000L Kích thước Φ2400*H4800 Hình dạng Trục đứng Đặc điểm Bồn cách nhiệt Vỏ bọc không Trục khuấy Có, 0.75Kw Nhà sản xuất Yasuda Năm sản xuất 1985 Vật liệu Chú ý Không bản vẻ
Số hiệu: SUS-3657 Kích thước: φ2000*H4200 Thể tích: 6,000L Hình Dạng: Hình trụ đứng. Đặc tính kĩ thuật: Bồn cánh khuấy Jacket. Bồn lên men. Jacket: có Cánh khuấy: 2.2kW Nhà sản xuất: Meiji Machine Năm sản xuất: 2000 Vật liêu: Inox Ghi chú: Không có thang bên trong. Manhole không có cửa kiểm tra. Không có [...]
Mã SUS-1882 Phân loại Bồn thép không gỉ Dung tích 10,000L Kích thước Φ2650 (kích thước trong Φ2500) *H4600 (thân bồn 3200) Hình dạng Trục đứng Đặc điểm Bồn Jacket, trục khuấy Vỏ bọc Có Trục khuấy Có, 1.5Kw Nhà sản xuất Máy móc thiết bị thực phẩm Daito Năm sản xuất 2011 Vật liệu [...]
Số hiệu: SUS-3627 Kích thước: φ1900*H3500 Thể tích: 5,000L Hình Dạng: Hình trụ đứng. Đặc tính kĩ thuật: Bồn khuấy đơn. Jacket: không Cánh khuấy: 1.5kW Nhà sản xuất: Iwai Machinery Năm sản xuất: 2006 Vật liêu: Inox Ghi chú: Không có vòi phun. Không có 4 chân đế. Có thang. Móc cẩu M42. Cửa xả Ferrule [...]
Mã SUS-2464 Phân loại Bồn thép không gỉ Dung tích 12,000L Kích thước φ2440*H4860 (Thân bồn H3620), (kích thước trong φ2410*H2660) Hình dạng Trục đứng Đặc điểm Bồn đơn Vỏ bọc không Trục khuấy Có, 3.7Kw Nhà sản xuất Năm sản xuất Vật liệu SUS304 Chú ý Bản vẻ, Không ngõ ra: vít [...]
Số hiệu: SUS-3363 Kích thước: φ1260*H1970 Thể tích: 720L Hình Dạng: Hình trụ đứng. Đặc tính kĩ thuật: Bồn cánh khuấy Jacket. Jacket: có Cánh khuấy: 0.4kW Nhà sản xuất: 日本酪農機械 Năm sản xuất: 1988 Vật liêu: Inox Ghi chú: Không có bản vẽ. Ren trên 2.5S. Ren dưới 1.5S
Dung tích: 1900L Kích thước (mm): W3000 × D1550 × H1320 Ghi chú: Không bản vẽ, đã sử dụng chở dầu ăn thải Năm sản xuất: 1983 Vật liệu: Aluminum
Số hiệu: SUS-3626 Kích thước: φ1900*H4380 Thể tích: 6,000L Hình Dạng: Hình trụ đứng. Đặc tính kĩ thuật: Bồn bảo ôn. Jacket: Không Cánh khuấy: Không Nhà sản xuất: Năm sản xuất: Vật liêu: Ghi chú: Có vết xước bên ngoài. Có ăn mòn bên trong. Cửa xả Ferrule 3.0S.













