Dung tích: 36000L
Vật liệu: SUS329J2L
Kích thước (mm): 3180 × 4180 × 3465
Không bản vẽ
Dung tích: 36000L
Vật liệu: SUS329J2L
Kích thước (mm): 3180 × 4180 × 3465
Không bản vẽ
| Size |
|---|
Mã SUS-2036 Phân loại Bồn thép không gỉ Dung tích 10,000L Kích thước Φ2400*H4800 Hình dạng Trục đứng Đặc điểm Bồn cách nhiệt Vỏ bọc không Trục khuấy Có, 0.75Kw Nhà sản xuất Yasuda Năm sản xuất 1985 Vật liệu Chú ý Không bản vẻ
Mã SUS-2595 Phân loại Bồn thép không gỉ Dung tích 12,000L Kích thước Kích thước trong φ2980*H3180 (max H3740), (+chân 700) (thân bồn: H1850) Hình dạng Trục đứng Đặc điểm Bồn Jacket Vỏ bọc có Trục khuấy Có, 5.5Kw Nhà sản xuất Iwai machine Năm sản xuất 1997 Vật liệu SUS316L Chú ý có bản [...]
Dung tích: 3x1000L Kích thước (mm): 3580 × 1250 × 2600 Kiểu dáng: hình trụ đứng Vật liệu: SUS304 Chú ý: không bản vẽ, có giá đỡ
Mã SUS-2464 Phân loại Bồn thép không gỉ Dung tích 12,000L Kích thước φ2440*H4860 (Thân bồn H3620), (kích thước trong φ2410*H2660) Hình dạng Trục đứng Đặc điểm Bồn đơn Vỏ bọc không Trục khuấy Có, 3.7Kw Nhà sản xuất Năm sản xuất Vật liệu SUS304 Chú ý Bản vẻ, Không ngõ ra: vít [...]
Dung tích: 1900L Kích thước (mm): W3000 × D1550 × H1320 Ghi chú: Không bản vẽ, đã sử dụng chở dầu ăn thải Năm sản xuất: 1983 Vật liệu: Aluminum
Số hiệu: SUS-3619 Kích thước: φ860*H2630 Thể tích: 490L Hình Dạng: Hình trụ đứng. Đặc tính kĩ thuật: Bồn cánh khuấy Jacket. Khoang chứa chịu áp loại 2. Jacket: có Cánh khuấy: 0.4kW Nhà sản xuất: Iwai Machinery Năm sản xuất: 2001 Vật liêu: Inox Ghi chú: Không có bản vẽ.
Số hiệu: SUS-3319 Kích thước: φ1560*H3500 Thể tích: 3000L Hình Dạng: Hình trụ đứng. Đặc tính kĩ thuật: Bồn cánh khuấy Jacket Jacket: có Cánh khuấy: 7.5kW 200V 60Hz 1/53 Nhà sản xuất: Meiji Techno Service Năm sản xuất: 2012 Vật liêu: Inox Ghi chú: Không có bản vẽ. Không có cầu thang.
Số hiệu: SUS-3624 Kích thước: φ1850*H3150 Thể tích: 4,000L Hình Dạng: Hình trụ đứng. Đặc tính kĩ thuật: Bồn cánh khuấy Jacket. Jacket: có Cánh khuấy: 2.2kW Nhà sản xuất: Năm sản xuất: 2010 Vật liêu: Inox Ghi chú: Cửa xả: Ferrule 2.0S