Số hiệu: SUS-3630
Kích thước: φ1700*H2600
Thể tích: 3,000L
Hình Dạng: Hình trụ đứng.
Đặc tính kĩ thuật: Bồn khuấy đơn.
Jacket: không
Cánh khuấy: 0.4kW
Nhà sản xuất:
Năm sản xuất:
Vật liêu:
Ghi chú: Có đồng hồ mặt dịch. Cửa xả mặt bích 10K50A
Số hiệu: SUS-3630
Kích thước: φ1700*H2600
Thể tích: 3,000L
Hình Dạng: Hình trụ đứng.
Đặc tính kĩ thuật: Bồn khuấy đơn.
Jacket: không
Cánh khuấy: 0.4kW
Nhà sản xuất:
Năm sản xuất:
Vật liêu:
Ghi chú: Có đồng hồ mặt dịch. Cửa xả mặt bích 10K50A
| Size |
|---|
Dung tích: 3x1000L Kích thước (mm): 3580 × 1250 × 2600 Kiểu dáng: hình trụ đứng Vật liệu: SUS304 Chú ý: không bản vẽ, có giá đỡ
Số hiệu: SUS-3623 Kích thước: φ2200*H4050 Thể tích: 8000L Hình Dạng: Hình trụ đứng. Đặc tính kĩ thuật: Bồn cánh khuấy Jacket Jacket: có Cánh khuấy: 2.2kW Nhà sản xuất: Năm sản xuất: 2010 Vật liêu: Inox Ghi chú:
Số hiệu: SUS-3627 Kích thước: φ1900*H3500 Thể tích: 5,000L Hình Dạng: Hình trụ đứng. Đặc tính kĩ thuật: Bồn khuấy đơn. Jacket: không Cánh khuấy: 1.5kW Nhà sản xuất: Iwai Machinery Năm sản xuất: 2006 Vật liêu: Inox Ghi chú: Không có vòi phun. Không có 4 chân đế. Có thang. Móc cẩu M42. Cửa xả Ferrule [...]
Số hiệu: SUS-3624 Kích thước: φ1850*H3150 Thể tích: 4,000L Hình Dạng: Hình trụ đứng. Đặc tính kĩ thuật: Bồn cánh khuấy Jacket. Jacket: có Cánh khuấy: 2.2kW Nhà sản xuất: Năm sản xuất: 2010 Vật liêu: Inox Ghi chú: Cửa xả: Ferrule 2.0S
Số hiệu: SUS-3319 Kích thước: φ1560*H3500 Thể tích: 3000L Hình Dạng: Hình trụ đứng. Đặc tính kĩ thuật: Bồn cánh khuấy Jacket Jacket: có Cánh khuấy: 7.5kW 200V 60Hz 1/53 Nhà sản xuất: Meiji Techno Service Năm sản xuất: 2012 Vật liêu: Inox Ghi chú: Không có bản vẽ. Không có cầu thang.
Dung tích: 1900L Kích thước (mm): W3000 × D1550 × H1320 Ghi chú: Không bản vẽ, đã sử dụng chở dầu ăn thải Năm sản xuất: 1983 Vật liệu: Aluminum
Số hiệu: SUS-3363 Kích thước: φ1260*H1970 Thể tích: 720L Hình Dạng: Hình trụ đứng. Đặc tính kĩ thuật: Bồn cánh khuấy Jacket. Jacket: có Cánh khuấy: 0.4kW Nhà sản xuất: 日本酪農機械 Năm sản xuất: 1988 Vật liêu: Inox Ghi chú: Không có bản vẽ. Ren trên 2.5S. Ren dưới 1.5S
Số hiệu: SUS-3626 Kích thước: φ1900*H4380 Thể tích: 6,000L Hình Dạng: Hình trụ đứng. Đặc tính kĩ thuật: Bồn bảo ôn. Jacket: Không Cánh khuấy: Không Nhà sản xuất: Năm sản xuất: Vật liêu: Ghi chú: Có vết xước bên ngoài. Có ăn mòn bên trong. Cửa xả Ferrule 3.0S.